iron heel

iron heel

A blacksmith shapes an iron heel in his workshop.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ tra tấn: "iron heel" chỉ một dụng cụ tra tấn được dùng để nung nóng hoặc nghiền nát bàn chân ống chân.

dụ sử dụng
  • ( nhân đã bị tra tấn bằng dụng cụ "iron heel" trong quá trình thẩm vấn.)
  • (Các ghi chép lịch sử mô tả "iron heel" một thiết bị tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the iron heel": dưới sự áp bức, đàn áp tàn nhẫn (nghĩa bóng).
    • The people lived under the iron heel of the dictator. (Người dân sống dưới sự đàn áp tàn nhẫn của nhà độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được dùng như một cụm danh từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Instrument of torture: dụng cụ tra tấn.
  • Oppression: sự áp bức (khi dùng nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "the iron heel of tyranny": gót sắt của bạo quyền (ám chỉ sự cai trị độc tài, đàn áp).
    • The country suffered under the iron heel of tyranny for decades. (Đất nước đã chịu đựng dưới gót sắt của bạo quyền trong nhiều thập kỷ.)